TanroDictionary Sổ từ

絞 こう

GIẢO

Nhật
0

絞 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tội treo cổ (hình phạt thời luật lệnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội treo cổ (hình phạt thời luật lệnh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. death by hanging (punishment in the ritsuryō system)danh từJMdict
  2. strangle; constrictchữ HánWiktionary
  3. to wring; to squeeze; to milkchữ HánWiktionary