Nghĩa tiếng Việt
- tội treo cổ (hình phạt thời luật lệnh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- death by hanging (punishment in the ritsuryō system)danh từJMdict
- strangle; constrictchữ HánWiktionary
- to wring; to squeeze; to milkchữ HánWiktionary
GIẢO
絞 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tội treo cổ (hình phạt thời luật lệnh).