TanroDictionary Sổ từ

給 きゅう

CẤP

Nhật
0

給 (きゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (hiếm) tiền lương, thù lao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hiếm) tiền lương, thù laodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wage; recompensedanh từJMdict

Cách dùng

"Tiền lương" (きゅう): 「時給」 — lương giờ; 「月給」, 「給料」; 「給を受ける」 — nhận lương (cũ).

Ví dụ

  1. このバイトは時給千二百円だ。

    Việc làm thêm này lương 1200 yên/giờ.

  2. 月給が上がった。

    Lương tháng tăng.