Nghĩa tiếng Việt
- (hiếm) tiền lương, thù laodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wage; recompensedanh từJMdict
Cách dùng
"Tiền lương" (きゅう): 「時給」 — lương giờ; 「月給」, 「給料」; 「給を受ける」 — nhận lương (cũ).
Ví dụ
-
このバイトは時給千二百円だ。
Việc làm thêm này lương 1200 yên/giờ.
-
月給が上がった。
Lương tháng tăng.