TanroDictionary Sổ từ
給

Chữ Hán 給 CẤP

Âm On
キュウ
Âm Kun
たま.う、たも.う、-たま.え
Nghĩa (Anh)
salary; wage; gift; allow; grant; bestow on
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 給 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 給 35 từ