綺
あやNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
綺
KHỈ, Ỷ
On: キ
Kun: あや
figured cloth; beautiful
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗