TanroDictionary Sổ từ

綺 き

KHỈ

Nhật
0

綺 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) lụa chéo mỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) lụa chéo mỏngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thin twilled silk fabricdanh từJMdict

Cách đọc khác của 「綺」

綺

あや

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

綺
KHỈ, Ỷ On: キ Kun: あや figured cloth; beautiful 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗