Nghĩa tiếng Việt
- đẹptính từ な
- sạch sẽ, gọn gàngtính từ な
- trong trẻo, tinh khiếttính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- pretty; lovely; beautiful; fairtính từ な
- clean; clear; pure; tidy; neattính từ な
- completely; entirelytính từ な
- pretty, gorgeous, beautifultính từ い
- clean, not dirtytính từ い
- tidy, neat, everything put awaytính từ い
- fair, impartial, of clear consciencetính từ い
Cách dùng
Tính từ đuôi な, có hai nghĩa chính: "đẹp" (「きれいな花」) và "sạch sẽ" (「部屋がきれい」). Thường viết bằng kana きれい. Dù kết thúc bằng い, đây là tính từ đuôi な: nói きれいじゃない, không nói きれくない.
Ví dụ
-
ここから見る夜景はきれいですね。
Cảnh đêm nhìn từ đây đẹp nhỉ.
-
手をきれいに洗ってください。
Hãy rửa tay sạch sẽ.
-
綺麗な空
a beautiful sky
-
綺麗な音
a beautiful sound
-
部屋をきれいにする
to tidy up one's room
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép