Nghĩa tiếng Việt
- đỏ thắm, đỏ tươidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- scarlet; crimson; cardinal reddanh từJMdict
- scarlet, redchữ HánWiktionary
- scarletdanh từWiktionary
Cách dùng
"Đỏ thắm" (ひ): 「緋色」 — màu đỏ tươi; 「緋鯉」 — cá chép đỏ. Văn chương.
Ví dụ
-
池に緋鯉が泳いでいる。
Cá chép đỏ bơi trong ao.
-
緋色の着物を着た。
Mặc kimono đỏ thắm.