総称
そうしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ mean collectively
Chữ Hán trong từ
総
TỔNG
On: ソウ
Kun: す.べて、すべ.て、ふさ
general; whole; all; full; total
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
称
XƯNG, XỨNG, HẤNG
On: ショウ
Kun: たた.える、とな.える、あ.げる、かな.う、はか.り、はか.る、ほめ.る
appellation; praise; admire; name; title; fame
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗