Nghĩa tiếng Việt
- Thực hành, rèn luyện.chữ HánWiktionary
- Đánh bóng.chữ HánWiktionary
- Tinh tếchữ HánWiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- to practice, to train, to drillchữ HánWiktionary
- to polish, to glosschữ HánWiktionary
- to refinechữ HánWiktionary
LUYỆN
練 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Thực hành, rèn luyện; Đánh bóng; Tinh tế.