縦
たて
TUNG
縦 (たて) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chiều dọc, chiều cao; chiều dài (trước – sau); hướng bắc – nam.
Nghĩa tiếng Việt
- chiều dọc, chiều caodanh từ
- chiều dài (trước – sau)danh từ
- hướng bắc – namdanh từ
- quan hệ trên dưới, thứ bậcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- the vertical; heightdanh từJMdict
- front-to-back; lengthdanh từJMdict
- north-to-southdanh từJMdict
- vertical (relationship); hierarchydanh từ · trợ từJMdict
- (weaving) warpdanh từJMdict
- lengthdanh từWiktionary
- heightdanh từWiktionary
Cách dùng
"Chiều dọc" (たて): 「縦に並ぶ」 — xếp hàng dọc; 「縦書き」 — viết dọc; 「首を縦に振る」 — gật đầu đồng ý. 「縦社会」 — xã hội trọng thứ bậc. Đối lập với 横 (chiều ngang).
Ví dụ
-
紙を縦に二つに折ってください。
Hãy gấp tờ giấy làm đôi theo chiều dọc.
-
日本の小説は縦書きが多い。
Tiểu thuyết Nhật phần lớn viết dọc.
Cách đọc khác của 「縦」
縦
ほしいまま
Nhật
Ít dùng Hán Việt: SỈ
Nghĩa tiếng Anh
-
tính từ い selfish, at will
Wiktionary
-
tính từ い arbitrary
Wiktionary