TanroDictionary Sổ từ
縦

Chữ Hán 縦 SỈ

Âm On
ジュウ
Âm Kun
たて
Nghĩa (Anh)
vertical; length; height; self-indulgent; wayward
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 縦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 縦 12 từ