Nghĩa tiếng Việt
- kim khâudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sewing needledanh từ
Cách dùng
"Kim khâu": 「縫い針に糸を通す」 — xâu chỉ vào kim. Phân biệt với 待ち針 (kim ghim).
Ví dụ
-
縫い針に糸を通すのが難しい。
Xâu chỉ vào kim khâu thật khó.
-
縫い針でボタンを付けた。
Tôi dùng kim khâu đính cúc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép