TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 縫い針 – kim khâu

縫い針 ぬいばり

PHÙNG CHÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim khâudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sewing needledanh từ

Cách dùng

"Kim khâu": 「縫い針に糸を通す」 — xâu chỉ vào kim. Phân biệt với 待ち針 (kim ghim).

Ví dụ

  1. 縫い針に糸を通すのが難しい。

    Xâu chỉ vào kim khâu thật khó.

  2. 縫い針でボタンを付けた。

    Tôi dùng kim khâu đính cúc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép