TanroDictionary Sổ từ
縫

Chữ Hán 縫 PHÙNG, PHÚNG

Âm On
ホウ
Âm Kun
ぬ.う
Nghĩa (Anh)
sew; stitch; embroider
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 縫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 縫 8 từ