Trang chủChữ Hán N1縫 縫 Chữ Hán 縫 PHÙNG, PHÚNG Âm Onホウ Âm Kunぬ.う Nghĩa (Anh)sew; stitch; embroider Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 縫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 縫 8 từ 縫うぬうmay, khâu 裁縫さいほうviệc may vá 縫い目ぬいめđường may, mũi khâu 縫製ほうせいsự may 縫いぬいthêu thùa, may vá 縫い針ぬいばりkim khâu 縫いぐるみぬいぐるみthú nhồi bông 縫い付けるぬいつけるkhâu đính vào ← 縦 SỈ 縮 SÚC →