Nghĩa tiếng Việt
- sát bên taidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- close to the eardanh từ
Cách dùng
"Sát bên tai": 「耳元でささやく」 — thì thầm bên tai.
Ví dụ
-
彼は私の耳元でささやいた。
Anh ấy thì thầm bên tai tôi.
-
耳元で蚊が飛んでうるさい。
Muỗi bay vo ve bên tai thật khó chịu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép