TanroDictionary Sổ từ

耳元 みみもと

NHĨ NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sát bên taidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. close to the eardanh từ

Cách dùng

"Sát bên tai": 「耳元でささやく」 — thì thầm bên tai.

Ví dụ

  1. 彼は私の耳元でささやいた。

    Anh ấy thì thầm bên tai tôi.

  2. 耳元で蚊が飛んでうるさい。

    Muỗi bay vo ve bên tai thật khó chịu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép