TanroDictionary Sổ từ
元

Chữ Hán 元 NGUYÊN

Âm On
ゲン、ガン
Âm Kun
もと
Nghĩa (Anh)
beginning; former time; origin
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 元 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 元 40 từ