Nghĩa tiếng Anh indulgence (in alcohol, women, etc.); debauchery; dissipationdanh từ · động từ する · ngoại động từ indulgencedanh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
耽溺 たんできする Nhật Nghĩa tiếng Anh động từ to indulge in Chữ Hán trong từ 耽 ĐAM On: タン Kun: ふけ.る addicted; absorbed in 10 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 溺 NỊCH, NIỆU On: デキ、ジョウ、ニョウ Kun: いばり、おぼ.れる drown; indulge 13 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗