TanroDictionary Sổ từ

耽溺 たんでき

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. indulgence (in alcohol, women, etc.); debauchery; dissipationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. indulgencedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「耽溺」

耽溺

たんできする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to indulge in

Chữ Hán trong từ

耽
ĐAM On: タン Kun: ふけ.る addicted; absorbed in 10 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
溺
NỊCH, NIỆU On: デキ、ジョウ、ニョウ Kun: いばり、おぼ.れる drown; indulge 13 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗