Nghĩa tiếng Việt
- mật, dịch mậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bile; galldanh từ
- yellow biledanh từ
Cách dùng
"Dịch mật": 「胆汁を分泌する」 — tiết dịch mật. Thuật ngữ y học; túi mật = 胆のう.
Ví dụ
-
胆汁は肝臓で作られる。
Dịch mật được tạo ra ở gan.
-
胆汁は脂肪の消化を助ける。
Dịch mật giúp tiêu hóa chất béo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép