TanroDictionary Sổ từ

胆汁 たんじゅう

ĐẢM TRẤP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mật, dịch mậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bile; galldanh từ
  2. yellow biledanh từ

Cách dùng

"Dịch mật": 「胆汁を分泌する」 — tiết dịch mật. Thuật ngữ y học; túi mật = 胆のう.

Ví dụ

  1. 胆汁は肝臓で作られる。

    Dịch mật được tạo ra ở gan.

  2. 胆汁は脂肪の消化を助ける。

    Dịch mật giúp tiêu hóa chất béo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép