Nghĩa tiếng Việt
- mạch, nhịp mạchdanh từ
- mạch máu, tĩnh mạchdanh từ
- dãy (núi), mạch (quặng)danh từ
- hy vọng, triển vọngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pulsedanh từJMdict
- veindanh từJMdict
- chain (of mountains, etc.)danh từJMdict
- hopedanh từJMdict
- thread (of an argument)danh từJMdict
- chain of mountainsdanh từWiktionary
- blood vesselsdanh từWiktionary
Cách dùng
"Mạch": 「脈を測る」 — đo mạch; 「脈が速い」 — mạch nhanh. Nghĩa bóng: "hy vọng" 「まだ脈がある」 — vẫn còn hy vọng (thường về tình cảm, đàm phán). Từ ghép: 「山脈」 — dãy núi, 「文脈」 — ngữ cảnh.
Ví dụ
-
看護師が患者の脈を測った。
Y tá đã đo mạch cho bệnh nhân.
-
返事をくれたなら、まだ脈があるよ。
Cô ấy đã trả lời thì vẫn còn hy vọng đấy.
-
山脈
mountain range
-
彼はまだ脈がある。
He still has some hope.