TanroDictionary Sổ từ
脈

Chữ Hán 脈 MẠCH

Âm On
ミャク
Âm Kun
すじ
Nghĩa (Anh)
vein; pulse; hope
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 脈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脈 18 từ