TanroDictionary Sổ từ

腐り くさり

HỦ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thối rữa, hư hỏngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rottenness; decay; corruptiondanh từ

Cách dùng

"Sự thối rữa, hư hỏng": thường dùng trong từ ghép 「腐りやすい」 — dễ hỏng, 「根腐り」 — thối rễ.

Ví dụ

  1. 夏は食べ物が腐りやすい。

    Mùa hè đồ ăn dễ hỏng.

  2. 水のやりすぎで根腐りした。

    Tưới nhiều quá nên bị thối rễ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép