Nghĩa tiếng Việt
- sự thối rữa, hư hỏngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rottenness; decay; corruptiondanh từ
Cách dùng
"Sự thối rữa, hư hỏng": thường dùng trong từ ghép 「腐りやすい」 — dễ hỏng, 「根腐り」 — thối rễ.
Ví dụ
-
夏は食べ物が腐りやすい。
Mùa hè đồ ăn dễ hỏng.
-
水のやりすぎで根腐りした。
Tưới nhiều quá nên bị thối rễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép