TanroDictionary Sổ từ
腐

Chữ Hán 腐 HỦ

Âm On
フ
Âm Kun
くさ.る、-くさ.る、くさ.れる、くさ.れ、くさ.らす、くさ.す
Nghĩa (Anh)
rot; decay; sour
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 腐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 腐 13 từ