TanroDictionary Sổ từ

膜 まく

MẠC

Nhật Thông dụng
0

膜 (まく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: màng, lớp màng mỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màng, lớp màng mỏngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. membrane; filmdanh từJMdict

Cách dùng

"Màng, lớp màng": 「膜が張る」 — đóng màng (vd: váng sữa); 「鼓膜」 — màng nhĩ; 「粘膜」 — niêm mạc; 「細胞膜」 — màng tế bào. Dùng nhiều trong y sinh học.

Ví dụ

  1. 温めた牛乳の表面に膜が張った。

    Trên mặt sữa hâm nóng đóng một lớp váng.

  2. 大きな音で鼓膜が破れることがある。

    Tiếng động lớn có thể làm thủng màng nhĩ.