Nghĩa tiếng Việt
- màng, lớp màng mỏngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- membrane; filmdanh từJMdict
Cách dùng
"Màng, lớp màng": 「膜が張る」 — đóng màng (vd: váng sữa); 「鼓膜」 — màng nhĩ; 「粘膜」 — niêm mạc; 「細胞膜」 — màng tế bào. Dùng nhiều trong y sinh học.
Ví dụ
-
温めた牛乳の表面に膜が張った。
Trên mặt sữa hâm nóng đóng một lớp váng.
-
大きな音で鼓膜が破れることがある。
Tiếng động lớn có thể làm thủng màng nhĩ.