TanroDictionary Sổ từ

舷窓 げんそう

HUYỀN SONG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (giao thông đường thủy) cửa sổ tròn trên tàu thủy.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. portholedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép