Nghĩa tiếng Việt
- (giao thông đường thủy) cửa sổ tròn trên tàu thủy.danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- portholedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HUYỀN SONG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép