TanroDictionary Sổ từ
窓

Chữ Hán 窓 SONG

Âm On
ソウ、ス
Âm Kun
まど、てんまど、けむだし
Nghĩa (Anh)
window; pane
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 窓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 窓 10 từ