Trang chủChữ Hán N3 – N2窓 窓 Chữ Hán 窓 SONG Âm Onソウ、ス Âm Kunまど、てんまど、けむだし Nghĩa (Anh)window; pane Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 窓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 窓 10 từ 窓まどcửa sổ 窓口まどぐちquầy giao dịch, quầy bán vé 窓際まどぎわbên cửa sổ 同窓会どうそうかいhội cựu học sinh, buổi họp lớp 同窓どうそうbạn đồng môn, cựu học sinh cùng trường 出窓でまどcửa sổ lồi 天窓てんまどcửa sổ mái 窓外そうがいngoài cửa sổ 車窓しゃそうcửa sổ tàu, cửa sổ xe 窓越しまどごしqua cửa sổ ← 突 ĐỘT 章 CHƯƠNG →