TanroDictionary Sổ từ

艦 かん

HẠM

Nhật Thông dụng
0

艦 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chiến hạm, tàu chiến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến hạm, tàu chiếndanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. warshipdanh từ · hậu tốJMdict

Cách dùng

"Chiến hạm": 「艦が出港する」 — tàu chiến rời cảng; thường trong từ ghép 「軍艦」「戦艦」「艦隊」 (hạm đội). Phân biệt 船 (tàu thuyền nói chung).

Ví dụ

  1. 艦は夜明けに港を出た。

    Chiến hạm rời cảng lúc bình minh.

  2. 博物館で昔の艦の模型を見た。

    Tôi xem mô hình tàu chiến xưa ở bảo tàng.