Nghĩa tiếng Việt
- chiến hạm, tàu chiếndanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- warshipdanh từ · hậu tốJMdict
Cách dùng
"Chiến hạm": 「艦が出港する」 — tàu chiến rời cảng; thường trong từ ghép 「軍艦」「戦艦」「艦隊」 (hạm đội). Phân biệt 船 (tàu thuyền nói chung).
Ví dụ
-
艦は夜明けに港を出た。
Chiến hạm rời cảng lúc bình minh.
-
博物館で昔の艦の模型を見た。
Tôi xem mô hình tàu chiến xưa ở bảo tàng.