Nghĩa tiếng Việt
- tốt, giỏi, khéotrạng từ
- thường xuyên, haytrạng từ
- may mà, cảm ơn vì đã...trạng từ
- sao mà dám...trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- nicely; properly; well; skillfully; skilfullytrạng từ
- frequently; oftentrạng từ
- I'm glad that you ...; thank you for ...trạng từ
- (you have) quite the nerve to; I don't know how you can ...trạng từ
Cách dùng
Thường viết よく: (1) "tốt, kỹ": 「よく見る」; (2) "thường xuyên": 「よく行く」; (3) khen/mỉa: 「よく来たね」 — đến được giỏi quá; 「よくそんなことが言えるね」 — sao dám nói vậy.
Ví dụ
-
この店にはよく来ます。
Tôi hay đến quán này.
-
よく頑張ったね。
Con đã cố gắng giỏi lắm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép