TanroDictionary Sổ từ
良

Chữ Hán 良 LƯƠNG

Âm On
リョウ
Âm Kun
よ.い、-よ.い、い.い、-い.い
Nghĩa (Anh)
good; pleasing; skilled
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 良 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 良 39 từ