TanroDictionary Sổ từ

良し よし

LƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốt, hay, được, dễ chịu'ku' adjective (archaic)

Nghĩa tiếng Anh

  1. good; excellent; fine; nice; pleasant; agreeable'ku' adjective (archaic)
  2. all right, OKthán từ
  3. An interjection used when comforting someone; alrightthán từ
  4. Classical Japanese form of 良い (yoi)tính từ い

Cách dùng

"Tốt, được" (よし) — dạng văn ngữ của 良い, dùng trong thành ngữ và câu cảm thán: 「よし、やるぞ!」 — được rồi, làm thôi!; 「終わり良ければ全て良し」 — kết thúc tốt thì tất cả đều tốt; 「良しとする」 — chấp nhận là ổn.

Ví dụ

  1. 終わり良ければ全て良し。

    Kết thúc tốt đẹp thì mọi thứ đều tốt.

  2. 今回はこれで良しとしよう。

    Lần này coi như thế là được.

  3. よし、行くぞ。

    All right, let's go.

  4. おう、よし。

    Hey, it's alright.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép