Nghĩa tiếng Việt
- tốt, hay, được, dễ chịu'ku' adjective (archaic)
Nghĩa tiếng Anh
- good; excellent; fine; nice; pleasant; agreeable'ku' adjective (archaic)
- all right, OKthán từ
- An interjection used when comforting someone; alrightthán từ
- Classical Japanese form of 良い (yoi)tính từ い
Cách dùng
"Tốt, được" (よし) — dạng văn ngữ của 良い, dùng trong thành ngữ và câu cảm thán: 「よし、やるぞ!」 — được rồi, làm thôi!; 「終わり良ければ全て良し」 — kết thúc tốt thì tất cả đều tốt; 「良しとする」 — chấp nhận là ổn.
Ví dụ
-
終わり良ければ全て良し。
Kết thúc tốt đẹp thì mọi thứ đều tốt.
-
今回はこれで良しとしよう。
Lần này coi như thế là được.
-
よし、行くぞ。
All right, let's go.
-
おう、よし。
Hey, it's alright.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép