Nghĩa tiếng Việt
- thuần phong mỹ tụcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- good customdanh từ
Cách dùng
"Thuần phong mỹ tục": gần như chỉ dùng trong 「公序良俗」 — trật tự công cộng và thuần phong mỹ tục (thuật ngữ pháp luật).
Ví dụ
-
公序良俗に反する契約は無効だ。
Hợp đồng trái thuần phong mỹ tục là vô hiệu.
-
その広告は良俗を害するとされた。
Quảng cáo đó bị cho là làm tổn hại thuần phong mỹ tục.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép