TanroDictionary Sổ từ

良俗 りょうぞく

LƯƠNG TỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuần phong mỹ tụcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good customdanh từ

Cách dùng

"Thuần phong mỹ tục": gần như chỉ dùng trong 「公序良俗」 — trật tự công cộng và thuần phong mỹ tục (thuật ngữ pháp luật).

Ví dụ

  1. 公序良俗に反する契約は無効だ。

    Hợp đồng trái thuần phong mỹ tục là vô hiệu.

  2. その広告は良俗を害するとされた。

    Quảng cáo đó bị cho là làm tổn hại thuần phong mỹ tục.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép