Nghĩa tiếng Việt Phần Landanh từ Nghĩa tiếng Anh Finlanddanh từ obsolete spelling of フィンランド: Finland (a country in Northern Europe)tên riêng Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
芬蘭 Việt Ít dùng Nghĩa tiếng Việt tên riêng Dạng chữ Hán của Phần Lan.: Một quốc gia của Bắc Âu tính từ い Dạng chữ Hán của Phần Lan.