TanroDictionary Sổ từ

芬蘭 フィンランド

PHẦN LAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần Landanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Finlanddanh từ
  2. obsolete spelling of フィンランド: Finland (a country in Northern Europe)tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「芬蘭」

芬蘭

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Dạng chữ Hán của Phần Lan.: Một quốc gia của Bắc Âu
  2. tính từ い Dạng chữ Hán của Phần Lan.