花
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng chữ Hán của hoa
HOA
"Hoa": 「花が咲く」 — hoa nở; 「花を飾る」 — cắm/trang trí hoa; 「花見」 — ngắm hoa anh đào. Nghĩa bóng: tinh hoa, thời đẹp nhất 「両手に花」 — giữa hai mỹ nhân; 「言わぬが花」 — im lặng là vàng. Phân biệt 花 (hoa) với 鼻 (mũi), cùng âm はな.
庭に花がたくさん咲いた。
Hoa nở rộ khắp vườn.
週末、上野公園へ花見に行った。
Cuối tuần tôi đi ngắm hoa ở công viên Ueno.
花が咲く頃
when the flowers bloom
火山の近くに生息する草。花から火炎を吹き攻撃する。
A grass that grows near volcanoes. It breathes fire from its flowers.
汚染された土と闇の力で育てられた花。とても凶暴。
A flower that grows from polluted soil and dark powers. It is very nasty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép