TanroDictionary Sổ từ

花 はな

HOA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa, bông hoa, cánh hoadanh từ
  2. hoa anh đàodanh từ
  3. người đẹp, cái đẹp; tinh hoadanh từ
  4. mùa hoa nở (nhất là hoa anh đào)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. flower; blossom; bloom; petaldanh từ
  2. cherry blossomdanh từ
  3. beautydanh từ
  4. blooming (esp. of cherry blossoms)danh từ
  5. ikebanadanh từ
  6. hanafudadanh từ
  7. (the) bestdanh từ
  8. glorious; lovelytrợ từ

Cách dùng

"Hoa": 「花が咲く」 — hoa nở; 「花を飾る」 — cắm/trang trí hoa; 「花見」 — ngắm hoa anh đào. Nghĩa bóng: tinh hoa, thời đẹp nhất 「両手に花」 — giữa hai mỹ nhân; 「言わぬが花」 — im lặng là vàng. Phân biệt 花 (hoa) với 鼻 (mũi), cùng âm はな.

Ví dụ

  1. 庭に花がたくさん咲いた。

    Hoa nở rộ khắp vườn.

  2. 週末、上野公園へ花見に行った。

    Cuối tuần tôi đi ngắm hoa ở công viên Ueno.

  3. 花が咲く頃

    when the flowers bloom

  4. 火山の近くに生息する草。花から火炎を吹き攻撃する。

    A grass that grows near volcanoes. It breathes fire from its flowers.

  5. 汚染された土と闇の力で育てられた花。とても凶暴。

    A flower that grows from polluted soil and dark powers. It is very nasty.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「花」

花

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của hoa

花

か

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix flower
  2. affix red-light district

Chữ Hán trong từ

花
HOA On: カ、ケ Kun: はな flower 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗