TanroDictionary Sổ từ

芹 せり

CẦN

Nhật
0

芹 (せり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rau cần nước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rau cần nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Java water dropwort (Oenanthe javanica); Japanese parsleydanh từJMdict
  2. water dropwort (Oenanthe javanica)chữ HánWiktionary
  3. water dropwort, Oenanthe javanicadanh từWiktionary

Cách dùng

"Rau cần" (せり): một trong 「春の七草」 — bảy loại rau xuân, ăn trong cháo ngày 7/1. 「芹鍋」 — lẩu rau cần (Sendai).

Ví dụ

  1. 七草粥に芹を入れた。

    Cho rau cần vào cháo bảy loại rau.

  2. 仙台で芹鍋を食べた。

    Ăn lẩu rau cần ở Sendai.