Nghĩa tiếng Việt
- rau cần nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Java water dropwort (Oenanthe javanica); Japanese parsleydanh từJMdict
- water dropwort (Oenanthe javanica)chữ HánWiktionary
- water dropwort, Oenanthe javanicadanh từWiktionary
Cách dùng
"Rau cần" (せり): một trong 「春の七草」 — bảy loại rau xuân, ăn trong cháo ngày 7/1. 「芹鍋」 — lẩu rau cần (Sendai).
Ví dụ
-
七草粥に芹を入れた。
Cho rau cần vào cháo bảy loại rau.
-
仙台で芹鍋を食べた。
Ăn lẩu rau cần ở Sendai.