TanroDictionary Sổ từ

苫 とま

THIÊM

Nhật
0

苫 (とま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chiếu đan (cói, cỏ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếu đan (cói, cỏ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. woven mat (of sedge, hay, etc.)danh từJMdict
  2. woven matchữ HánWiktionary
  3. a woven mat, usually made from rush or haydanh từWiktionary
  4. in the Edo period, a kimono worn by carpentersdanh từWiktionary
  5. a surnametên riêngWiktionary

Ví dụ

  1. 秋の田のかりほの庵の苫をあらみわが衣手は露にぬれつつ

    Coarse is the rush mat of my harvest-hut, sheltering the harvested ears of this autumn day; so my sleeves are growing wet with the evening dew.

Cách đọc khác của 「苫」

苫

とば

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a woven mat, usually made from rush or hay Wiktionary
  2. danh từ a kimono Wiktionary

Chữ Hán trong từ

苫
THIÊM On: セン Kun: とま rush matting 8 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

苫

のま

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a woven mat, usually made from rush or hay Wiktionary

Chữ Hán trong từ

苫
THIÊM On: セン Kun: とま rush matting 8 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗