TanroDictionary Sổ từ

茨 いばら

TÌ

Nhật
0

茨 (いばら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây bụi có gai; tầm xuân dại; gai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây bụi có gaidanh từ
  2. tầm xuân dạidanh từ
  3. gaidanh từ
  4. mũi nhọndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thorny shrubdanh từJMdict
  2. wild rose; briardanh từJMdict
  3. thorndanh từJMdict
  4. cuspdanh từJMdict
  5. briar, bramblechữ HánWiktionary
  6. a thorny bush or shrub: a briar, a brambledanh từWiktionary
  7. a thorn on a plantdanh từWiktionary
  8. general name for wild rosesdanh từWiktionary
  9. suffering, hardship, distressdanh từWiktionary
  10. the point where two curved lines come together, such as the tip of a cusped gabledanh từWiktionary
  11. during the Edo period, a downmarket prostitutedanh từWiktionary

Cách dùng

"Bụi gai, cây có gai" (tầm xuân dại); bóng nghĩa gian nan: 「茨の道」 — con đường chông gai. Đọc いばら.

Ví dụ

  1. 彼は自ら茨の道を選んだ。

    Anh ấy tự chọn con đường chông gai.

  2. 茨に引っかかって服が破れた。

    Áo tôi bị rách vì vướng bụi gai.

  3. 魔界に生息するイバラ。無理に通ろうとする者にからみつく。

    A thorny plant that grows in the demon world. It constricts any unwary passerby.

Cách đọc khác của 「茨」

茨

うまら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a thorny bush or shrub: a briar, a bramble Wiktionary
  2. danh từ general name for wild roses Wiktionary

Ví dụ

  • 翹棘 翹尅 音交 訓久波多川 棘 音里 訓宇末良

Chữ Hán trong từ

茨
TỲ On: シ、ジ Kun: いばら、かや、くさぶき briar; thorn 9 nét · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

茨

うばら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a thorny bush or shrub: a briar, a bramble Wiktionary
  2. danh từ general name for wild roses Wiktionary

Chữ Hán trong từ

茨
TỲ On: シ、ジ Kun: いばら、かや、くさぶき briar; thorn 9 nét · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

茨

むばら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a thorny bush or shrub: a briar, a bramble Wiktionary
  2. danh từ general name for wild roses Wiktionary

Chữ Hán trong từ

茨
TỲ On: シ、ジ Kun: いばら、かや、くさぶき briar; thorn 9 nét · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗