Nghĩa tiếng Việt
- nổi bão, biển độngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- trở nên hoang tàn, đổ nátđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- da trở nên thô ráp, nứt nẻđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- trở nên hung bạo, mất kiểm soátđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- trở nên bất ổn, xáo trộnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to become stormy; to become rough (of the sea)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to fall into ruin; to become neglected; to become dilapidatedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to become rough (of skin); to get chappedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to become unruly; to become violent; to go wild; to get out of controlđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to become unsettled (e.g. of one's life); to become disorderedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- become barren; become desolateđộng từ
- be stormy, rough (weather)động từ
- be neglectedđộng từ
Cách dùng
"Trở nên dữ dội, hoang tàn, thô ráp": 「海が荒れる」 — biển động; 「肌が荒れる」 — da xấu; 「庭が荒れる」 — vườn hoang; 「荒れた試合」 — trận đấu hỗn loạn; 「生活が荒れる」.
Ví dụ
-
台風で海が荒れている。
Biển động do bão.
-
寝不足で肌が荒れてしまった。
Thiếu ngủ nên da bị xấu đi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép