TanroDictionary Sổ từ

荒れる あれる

HOANG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi bão, biển độngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. trở nên hoang tàn, đổ nátđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. da trở nên thô ráp, nứt nẻđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. trở nên hung bạo, mất kiểm soátđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  5. trở nên bất ổn, xáo trộnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to become stormy; to become rough (of the sea)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to fall into ruin; to become neglected; to become dilapidatedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. to become rough (of skin); to get chappedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. to become unruly; to become violent; to go wild; to get out of controlđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  5. to become unsettled (e.g. of one's life); to become disorderedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  6. become barren; become desolateđộng từ
  7. be stormy, rough (weather)động từ
  8. be neglectedđộng từ

Cách dùng

"Trở nên dữ dội, hoang tàn, thô ráp": 「海が荒れる」 — biển động; 「肌が荒れる」 — da xấu; 「庭が荒れる」 — vườn hoang; 「荒れた試合」 — trận đấu hỗn loạn; 「生活が荒れる」.

Ví dụ

  1. 台風で海が荒れている。

    Biển động do bão.

  2. 寝不足で肌が荒れてしまった。

    Thiếu ngủ nên da bị xấu đi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép