TanroDictionary Sổ từ
荒

Chữ Hán 荒 HOANG

Âm On
コウ
Âm Kun
あ.らす、あ.れる、あら.い、すさ.ぶ、すさ.む、あ.らし
Nghĩa (Anh)
laid waste; rough; rude; wild
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 荒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 荒 25 từ