Nghĩa tiếng Việt
- lợp (mái)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to roof (a house with some material); to thatch; to shingle; to tileđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to make (a roof); to thatch, to tile, to shingle, to slate, etc.động từ
Cách dùng
"Lợp (mái nhà)": 「屋根を瓦で葺く」 — lợp mái bằng ngói; 「茅葺き屋根」 — mái tranh.
Ví dụ
-
古い家の屋根を瓦で葺き替えた。
Chúng tôi lợp lại mái nhà cũ bằng ngói.
-
白川郷には茅葺きの家が並ぶ。
Ở Shirakawa-go có những ngôi nhà mái tranh nối tiếp.
-
屋根を葺く
to make a roof
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép