TanroDictionary Sổ từ

藻 も

TẢO

Nhật Thông dụng
0

藻 (も) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tảo, rong, rong biển, bèo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tảo, rong, rong biển, bèodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. algae; waterweed; seaweed; duckweeddanh từ · trợ từJMdict
  2. seaweed, aquatic plantchữ HánWiktionary
  3. alga, algaechữ HánWiktionary
  4. seaweeddanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「藻」

藻

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của tảo. Wiktionary