TanroDictionary Sổ từ

虐

NGƯỢC

Có 2 cách đọc: 虐 to oppress ぎゃく to oppress
Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to oppress, to persecute, to tyrannizechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「虐」

虐

ぎゃく

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix to oppress, to persecute, to tyrannize

Chữ Hán trong từ

虐
NGƯỢC On: ギャク Kun: しいた.げる tyrannize; oppress 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗