虐殺
ぎゃくさつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to massacre
Chữ Hán trong từ
虐
NGƯỢC
On: ギャク
Kun: しいた.げる
tyrannize; oppress
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗