TanroDictionary Sổ từ

虐殺 ぎゃくさつ

NGƯỢC SÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc thảm sát, tàn sátdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. slaughter; massacredanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Thảm sát": 「大虐殺」 — cuộc đại thảm sát; 「住民を虐殺する」 — tàn sát dân thường. Từ nặng, dùng trong lịch sử, tin tức.

Ví dụ

  1. 戦争中に多くの市民が虐殺された。

    Trong chiến tranh nhiều thường dân bị tàn sát.

  2. その虐殺事件は歴史に残っている。

    Vụ thảm sát đó đã đi vào lịch sử.

  3. クメール・ルージュは自国民に対して虐殺を行った。

    The Khmer Rouge perpetrated massacres against their own citizens.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「虐殺」

虐殺

ぎゃくさつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to massacre

Chữ Hán trong từ

虐
NGƯỢC On: ギャク Kun: しいた.げる tyrannize; oppress 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗