Nghĩa tiếng Anh
- octopus potdanh từ
- foxhole (in a battlefield)danh từ
- bubble; echo chamberdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
SAO HỒ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép