TanroDictionary Sổ từ

蛾 が

NGA

Nhật
0

蛾 (が) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bướm đêm, con ngài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bướm đêm, con ngàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mothdanh từJMdict
  2. a moth (insect similar to a butterfly)danh từWiktionary

Cách dùng

"Bướm đêm, con ngài": 「蛾が電灯に集まる」 — thiêu thân bu quanh đèn. Đối với 蝶 (bướm ngày).

Ví dụ

  1. 夜になると蛾が明かりに集まってくる。

    Đêm xuống bướm đêm bu quanh ánh đèn.

  2. 部屋に大きな蛾が入ってきた。

    Một con bướm đêm to bay vào phòng.