Nghĩa tiếng Việt
- bướm đêm, con ngàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mothdanh từJMdict
- a moth (insect similar to a butterfly)danh từWiktionary
Cách dùng
"Bướm đêm, con ngài": 「蛾が電灯に集まる」 — thiêu thân bu quanh đèn. Đối với 蝶 (bướm ngày).
Ví dụ
-
夜になると蛾が明かりに集まってくる。
Đêm xuống bướm đêm bu quanh ánh đèn.
-
部屋に大きな蛾が入ってきた。
Một con bướm đêm to bay vào phòng.