TanroDictionary Sổ từ

蝗 いなご

HOÀNG

Nhật
0

蝗 (いなご) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: alternative spelling of 稲子 (“locust”) (type of grasshopper).

Nghĩa tiếng Anh

  1. alternative spelling of 稲子 (“locust”) (type of grasshopper)danh từWiktionary

Ví dụ

  1. 蝗の神

    The Locust God

Cách đọc khác của 「蝗」

蝗

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary