TanroDictionary Sổ từ

血 ち

HUYẾT

Nhật Thông dụng
0

血 (ち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: máu; dòng máu, huyết thống, dòng dõi; nhiệt huyết, tình cảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. máudanh từ
  2. dòng máu, huyết thống, dòng dõidanh từ
  3. nhiệt huyết, tình cảmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blooddanh từJMdict
  2. blood; ancestry; lineage; stockdanh từJMdict
  3. (the) blood; feelings; passionsdanh từJMdict