Nghĩa tiếng Việt
- máudanh từ
- dòng máu, huyết thống, dòng dõidanh từ
- nhiệt huyết, tình cảmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blooddanh từJMdict
- blood; ancestry; lineage; stockdanh từJMdict
- (the) blood; feelings; passionsdanh từJMdict
HUYẾT
血 (ち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: máu; dòng máu, huyết thống, dòng dõi; nhiệt huyết, tình cảm.