TanroDictionary Sổ từ
血

Chữ Hán 血 HUYẾT

Âm On
ケツ
Âm Kun
ち
Nghĩa (Anh)
blood
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 血 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 血 40 từ