TanroDictionary Sổ từ

術 じゅつ

THUẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuật, kỹ thuật, kỹ năngdanh từ · hậu tố
  2. cách, phương tiệndanh từ
  3. mưu kế, thủ đoạn, bẫydanh từ
  4. phép thuật, ma thuậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. art; technique; skilldanh từ · hậu tố
  2. means; waydanh từ
  3. stratagem; artifice; trick; trapdanh từ
  4. magic; sorcerydanh từ
  5. resourceschữ Hán

Cách dùng

"Thuật, kỹ thuật; cách, phương kế" (じゅつ/すべ): 「術をかける」 — yểm phép; 「なす術がない」 — không còn cách nào (すべ). Thường xuất hiện trong từ ghép: 技術, 手術, 芸術, 魔術.

Ví dụ

  1. 大雨の前に、私たちはなす術もなかった。

    Trước trận mưa lớn, chúng tôi đành bó tay.

  2. 彼は相手の術にはまってしまった。

    Anh ấy đã mắc mưu đối phương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「術」

術

すべ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ cách, phương pháp, phương kế

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ way; method; means

Cách dùng

(すべ) "Cách, phương kế": hầu như dùng trong 「なす術もない」 — không còn cách gì, 「〜する術がない」. Văn viết. Phân biệt với じゅつ (thuật).

Từ gần nghĩa: 方法手段

Ví dụ

  • 洪水の前に私たちはなす術もなかった。Trước trận lũ chúng tôi không còn cách nào.
  • 彼に連絡する術がない。Không có cách nào liên lạc với anh ấy.

Chữ Hán trong từ

術
THUẬT On: ジュツ Kun: すべ art; technique; skill; means; trick; resources; magic 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗