TanroDictionary Sổ từ
術

Chữ Hán 術 THUẬT

Âm On
ジュツ
Âm Kun
すべ
Nghĩa (Anh)
art; technique; skill; means; trick; resources; magic
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 術 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 術 35 từ