袋
たいNghĩa tiếng Việt
- hậu tố · trợ số từ đơn vị đếm đồ trong túi
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố · trợ số từ counter for things inside a bag JMdict
Chữ Hán trong từ
袋
ĐẠI
袋 (ふくろ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: túi, bao; màng múi cam (quýt); ngõ cụt.
"Túi, bao" (ふくろ): 「袋に入れる」 — cho vào túi; 「レジ袋」 — túi ni lông siêu thị; 「紙袋」 — túi giấy; 「袋小路」 — ngõ cụt. Đi sau âm khác đọc ぶくろ. Khác かばん (cặp, túi xách).
レジ袋はご利用ですか。
Quý khách có cần túi ni lông không?
ごみを袋に入れて出してください。
Hãy cho rác vào túi rồi đem ra.
その女の子はお菓子の袋に手を突っ込んでいた
That girl had been going into the bag of candy and taking them
私たちで1袋のクッキーを分けた
The cookies were split for our bag