Trang chủChữ Hán N3 – N2袋 袋 Chữ Hán 袋 ĐẠI Âm Onタイ、ダイ Âm Kunふくろ Nghĩa (Anh)sack; bag; pouch Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 袋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 袋 12 từ 袋ふくろtúi, bao お袋おふくろmẹ 手袋てぶくろgăng tay 紙袋かみぶくろtúi giấy 寝袋ねぶくろtúi ngủ 胃袋いぶくろdạ dày 袋物ふくろものtúi, ví các loại 足袋たびtất tabi 堪忍袋かんにんぶくろsức chịu đựng, giới hạn kiên nhẫn 知恵袋ちえぶくろtất cả trí khôn, túi khôn 袋小路ふくろこうじngõ cụt 地下足袋じかたびgiày tabi lao động đế cao su ← 表 BIỂU 被 BỊ, BÍ →