TanroDictionary Sổ từ
袋

Chữ Hán 袋 ĐẠI

Âm On
タイ、ダイ
Âm Kun
ふくろ
Nghĩa (Anh)
sack; bag; pouch
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 袋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 袋 12 từ