装着
そうちゃくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to mount, equip, wear
Chữ Hán trong từ
装
TRANG
On: ソウ、ショウ
Kun: よそお.う、よそお.い
attire; dress; pretend; disguise; profess
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
着
KHÁN
On: チャク、ジャク
Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける
don; arrive; wear; counter for suits of clothing
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗