TanroDictionary Sổ từ
着

Chữ Hán 着 KHÁN

Âm On
チャク、ジャク
Âm Kun
き.る、き.せる、つ.く、つ.ける
Nghĩa (Anh)
don; arrive; wear; counter for suits of clothing
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 着 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 着 40 từ